即時郵件 tức thì bưu kiện Hán Việt: tức thì bưu kiện Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 時 (thì) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Hán Việttức thì bưu kiệnCấu tạo即 + 時 + 郵 + 件 · tức + thì + bưu + kiện nghĩa thành phần: tức + thì + bưu + kiện Nghĩa EngCihui crash mail