即期品

jí qī pǐn tức kì phẩm

Hán Việt: tức kì phẩm · Pinyin: jí qī pǐn

Tổng quan

sản phẩm sắp hết hạn (Đài Loan)

Cấu tạo: (tức) + (kì) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm sắp hết hạn (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT product approaching its expiry date (Tw)
  • Cihui product approaching its expiry date (Tw)