即速
tức tốc
Hán Việt: tức tốc · Pinyin: jí sù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 立刻;赶快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.立刻;赶快。
Eng
- Cihui 即速 jísù adv. 1. as soon as possible 2. immediately
Hán Việt: tức tốc · Pinyin: jí sù