趕快
cản khoái
Hán Việt: cản khoái · Pinyin: gǎn kuài
Tổng quan
nhanh chóng | ngay lập tức
Nghĩa
Việt
- Cihui nhanh chóng | ngay lập tức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 迅速。如:「現在很晚了,我們趕快回家。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抓住时机,加快速度时间不早了,我们~走吧。
Eng
- CC-CEDICT quickly; at once
- Cihui at once; immediately