即食的 tức thực đích Hán Việt: tức thực đích Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 食 (thực) + 的 (đích)Hán Việttức thực đíchCấu tạo即 + 食 + 的 · tức + thực + đích nghĩa thành phần: tức + thực + đích Nghĩa EngCihui instant