卻塵褥

què chén rù khước trần nhục

Hán Việt: khước trần nhục · Pinyin: què chén rù

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (trần) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却尘褥"; 传说不招灰尘的褥子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却尘褥"。 2.传说不招灰尘的褥子。