卻敵冠
khước địch quan
Hán Việt: khước địch quan · Pinyin: què dí guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"却敌冠"; 汉代卫士的帽子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却敌冠"。 2.汉代卫士的帽子。
Hán Việt: khước địch quan · Pinyin: què dí guān