卻敵樓

què dí lóu khước địch lâu

Hán Việt: khước địch lâu · Pinyin: què dí lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (địch) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却敌楼"; 晋代设在宫城内的更楼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却敌楼"。 2.晋代设在宫城内的更楼。