卻月眉

què yuè méi khước nguyệt mi

Hán Việt: khước nguyệt mi · Pinyin: què yuè méi

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (nguyệt) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却月眉"; 唐代妇女眉型之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却月眉"。 2.唐代妇女眉型之一。