卻死香

què sǐ xiāng khước tử hương

Hán Việt: khước tử hương · Pinyin: què sǐ xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (tử) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却死香"。 2.古代传说的一种香,能使死者复活。