卻老霜

què lǎo shuāng khước lão sương

Hán Việt: khước lão sương · Pinyin: què lǎo shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (lão) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却老霜"; 养生药名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却老霜"。 2.养生药名。