卻非冠 què fēi guān · khước phi quan Hán Việt: khước phi quan · Pinyin: què fēi guān Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 非 (phi) + 冠 (quan)Pinyinquè fēi guānHán Việtkhước phi quanCấu tạo卻 + 非 + 冠 · khước + phi + quan nghĩa thành phần: khước + phi + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"却非冠"; 古冠名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却非冠"。 2.古冠名。