卻鼠刀
khước thử đao
Hán Việt: khước thử đao · Pinyin: què shǔ dāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"却鼠刀"; 能驱鼠的刀。宋苏轼有《却鼠刀铭》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却鼠刀"。 2.能驱鼠的刀。宋苏轼有《却鼠刀铭》。
Hán Việt: khước thử đao · Pinyin: què shǔ dāo