卵與石鬥

luǎn yǔ shí dòu noãn dữ thạch đấu

Hán Việt: noãn dữ thạch đấu · Pinyin: luǎn yǔ shí dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (dữ) + (thạch) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡蛋碰石头。比喻自不量力,一定失败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻以弱敌强。谓必遭失败。