卵巢病 noãn sào bệnh Hán Việt: noãn sào bệnh Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 巢 (sào) + 病 (bệnh)Hán Việtnoãn sào bệnhCấu tạo卵 + 巢 + 病 · noãn + sào + bệnh nghĩa thành phần: noãn + sào + bệnh Nghĩa EngCihui oophoropathy