卵牀脫落 noãn sàng thoát lạc Hán Việt: noãn sàng thoát lạc Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 牀 (sàng) + 脫 (thoát) + 落 (lạc)Hán Việtnoãn sàng thoát lạcCấu tạo卵 + 牀 + 脫 + 落 · noãn + sàng + thoát + lạc nghĩa thành phần: noãn + sàng + thoát + lạc Nghĩa EngCihui denidation