卵彈琴 luǎn tán qín · noãn đạn cầm Hán Việt: noãn đạn cầm · Pinyin: luǎn tán qín Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 彈 (đạn) + 琴 (cầm)Pinyinluǎn tán qínHán Việtnoãn đạn cầmCấu tạo卵 + 彈 + 琴 · noãn + đạn + cầm nghĩa thành phần: noãn + đạn + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言乱弹琴。比喻胡扯或胡闹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言乱弹琴。比喻胡扯或胡闹。