卵形成 noãn hình thành Hán Việt: noãn hình thành Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtnoãn hình thànhCấu tạo卵 + 形 + 成 · noãn + hình + thành nghĩa thành phần: noãn + hình + thành Nghĩa EngCihui ovification