卵形的

noãn hình đích

Hán Việt: noãn hình đích

Tổng quan

(giải phẫu) hình quả ôliu, hình bầu dục có hình trái xoan, hình trái xoan, sân crickê Ô,van (ở nam Luân,đôn) (sinh vật học) hình trứng hình trứng dạng trứng

Cấu tạo: (noãn) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) hình quả ôliu, hình bầu dục có hình trái xoan, hình trái xoan, sân crickê Ô,van (ở nam Luân,đôn) (sinh vật học) hình trứng hình trứng dạng trứng