卵形裝飾 noãn hình trang sức Hán Việt: noãn hình trang sức Tổng quan trứng Cấu tạo: 卵 (noãn) + 形 (hình) + 裝 (trang) + 飾 (sức)Hán Việtnoãn hình trang sứcCấu tạo卵 + 形 + 裝 + 飾 · noãn + hình + trang + sức nghĩa thành phần: noãn + hình + trang + sức Nghĩa ViệtCihui trứng