卵泡瘤 noãn phao lựu Hán Việt: noãn phao lựu Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 泡 (phao) + 瘤 (lựu)Hán Việtnoãn phao lựuCấu tạo卵 + 泡 + 瘤 · noãn + phao + lựu nghĩa thành phần: noãn + phao + lựu Nghĩa EngCihui folliculoma