卵磷脂

luǎn lín zhī noãn lân chi

Hán Việt: noãn lân chi · Pinyin: luǎn lín zhī

Tổng quan

lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)

Cấu tạo: (noãn) + (lân) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種含磷的脂肪。為組成細胞的物質,主要在動物的神經細胞裡,能幫助骨頭癒合。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磷脂的一种,由甘油、脂肪酸、磷酸和胆碱组成,白色蜡状物质,在蛋黄、神经细胞、大豆里含量丰富,是细胞膜和细胞器膜的重要组成成分。

Eng

  • CC-CEDICT lecithin (phospholipid found in egg yolk)
  • Cihui lecithin (phospholipid found in egg yolk)