卵精巢
noãn tinh sào
Hán Việt: noãn tinh sào · Pinyin: luǎn jīng cháo
Tổng quan
buồng trứng và tinh hoàn
Nghĩa
Việt
- Cihui buồng trứng và tinh hoàn
Eng
- CC-CEDICT ovaries and testes
- Cihui ovaries and testes
Hán Việt: noãn tinh sào · Pinyin: luǎn jīng cháo
buồng trứng và tinh hoàn