卵細胞

luǎn xì bāo noãn tế bào

Hán Việt: noãn tế bào · Pinyin: luǎn xì bāo

Tổng quan

tế bào trứng

Cấu tạo: (noãn) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tế bào trứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成熟的雌性生殖细胞,一般呈球形或卵圆形,与精子结合后产生第二代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成熟的雌性生殖细胞,一般呈球形或卵圆形,与精子结合后产生第二代。

Eng

  • Cihui 卵細胞 uǎnxìbāo n. egg cell; ovum