卵膜水 noãn mô thủy Hán Việt: noãn mô thủy Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 膜 (mô) + 水 (thủy)Hán Việtnoãn mô thủyCấu tạo卵 + 膜 + 水 · noãn + mô + thủy nghĩa thành phần: noãn + mô + thủy Nghĩa EngCihui hydroperion