卵與石鬥

luǎn yǔ shí dòu noãn dữ thạch đấu

Hán Việt: noãn dữ thạch đấu · Pinyin: luǎn yǔ shí dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (dữ) + (thạch) + (đấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻強弱懸殊,勝敗分明。漢.焦延壽《易林.卷一三.艮之損》:「卵與石鬥,麋碎無疑;動而有悔,出不得時。」