卵黃生成 noãn hoàng sanh thành Hán Việt: noãn hoàng sanh thành Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 黃 (hoàng) + 生 (sanh) + 成 (thành)Hán Việtnoãn hoàng sanh thànhCấu tạo卵 + 黃 + 生 + 成 · noãn + hoàng + sanh + thành nghĩa thành phần: noãn + hoàng + sanh + thành Nghĩa EngCihui vitellogensis