卵黃紅素 noãn hoàng hồng tố Hán Việt: noãn hoàng hồng tố Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 黃 (hoàng) + 紅 (hồng) + 素 (tố)Hán Việtnoãn hoàng hồng tốCấu tạo卵 + 黃 + 紅 + 素 · noãn + hoàng + hồng + tố nghĩa thành phần: noãn + hoàng + hồng + tố Nghĩa EngCihui vitellorubin