卷中人 juǎn zhōng rén · quyển trung nhân Hán Việt: quyển trung nhân · Pinyin: juǎn zhōng rén Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 中 (trung) + 人 (nhân)Pinyinjuǎn zhōng rénHán Việtquyển trung nhânCấu tạo卷 + 中 + 人 · quyển + trung + nhân nghĩa thành phần: quyển + trung + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹画中人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹画中人。