捲雲冠 juǎn yún guān · quyển vân quan Hán Việt: quyển vân quan · Pinyin: juǎn yún guān Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 雲 (vân) + 冠 (quan)Pinyinjuǎn yún guānHán Việtquyển vân quanCấu tạo捲 + 雲 + 冠 · quyển + vân + quan nghĩa thành phần: quyển + vân + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即通天冠。Tân Hoa Tự Điển 1.即通天冠。