卷伴兒 quyển bạn nhi Hán Việt: quyển bạn nhi Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 伴 (bạn) + 兒 (nhi)Hán Việtquyển bạn nhiCấu tạo卷 + 伴 + 兒 · quyển + bạn + nhi nghĩa thành phần: quyển + bạn + nhi Nghĩa EngCihui 卷/捲儿兒 uǎnbànr v.o. <coll.> abduct a woman