捲刃兒 quyển nhận nhi Hán Việt: quyển nhận nhi Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 刃 (nhận) + 兒 (nhi)Hán Việtquyển nhận nhiCấu tạo捲 + 刃 + 兒 · quyển + nhận + nhi nghĩa thành phần: quyển + nhận + nhi Nghĩa EngCihui 捲刃兒 uǎnrènr ►See juǎnrèn