捲包兒 quyển bao nhi Hán Việt: quyển bao nhi Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 包 (bao) + 兒 (nhi)Hán Việtquyển bao nhiCấu tạo捲 + 包 + 兒 · quyển + bao + nhi nghĩa thành phần: quyển + bao + nhi Nghĩa EngCihui 卷/捲儿兒 uǎnbāor v.o. <coll.> abscond with money and property