捲髮紙 quyển phát chỉ Hán Việt: quyển phát chỉ Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 髮 (phát) + 紙 (chỉ)Hán Việtquyển phát chỉCấu tạo捲 + 髮 + 紙 · quyển + phát + chỉ nghĩa thành phần: quyển + phát + chỉ Nghĩa EngCihui curlpaper