卷葉蛾
quyển diệp nga
Hán Việt: quyển diệp nga · Pinyin: juǎn yè é
Tổng quan
sâu cuốn lá
Nghĩa
Việt
- Cihui sâu cuốn lá
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俗称"卷叶虫"。一种桅果树及其他农作物的害虫。因常把叶片卷成筒状,故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俗称"卷叶虫"。一种桅果树及其他农作物的害虫。因常把叶片卷成筒状,故名。
Eng
- Cihui 捲葉蛾 uǎnyè'é n. <zoo.> leaf-roller M:ge/²zhī