卷土来 quyển thổ lai Hán Việt: quyển thổ lai Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 土 (thổ) + 来 (lai)Hán Việtquyển thổ laiCấu tạo卷 + 土 + 来 · quyển + thổ + lai nghĩa thành phần: quyển + thổ + lai