卷頭髮 quyển đầu phát Hán Việt: quyển đầu phát Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 頭 (đầu) + 髮 (phát)Hán Việtquyển đầu phátCấu tạo卷 + 頭 + 髮 · quyển + đầu + phát nghĩa thành phần: quyển + đầu + phát Nghĩa EngCihui 卷/捲頭髮 uǎntóufa v.o. curl one's hair ◆n. curly hair