捲曲機 quyển khúc ki Hán Việt: quyển khúc ki Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 曲 (khúc) + 機 (ki)Hán Việtquyển khúc kiCấu tạo捲 + 曲 + 機 · quyển + khúc + ki nghĩa thành phần: quyển + khúc + ki Nghĩa EngCihui 卷/捲机機 uǎnqūjī n. <txtl.> crimping machine M:¹tái