卷曲机

quyển khúc ki

Hán Việt: quyển khúc ki

Tổng quan

Cấu tạo: 捲 (quyển) + 曲 (khúc) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 卷/捲机機 uǎnqūjī n. <txtl.> crimping machine M:¹tái

Eng

  • Cihui 卷/捲机機 uǎnqūjī n. <txtl.> crimping machine M:¹tái
  • Tần suất từ 卷/捲机機 uǎnqūjī n. <txtl.> crimping machine M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷曲的 · 卷曲 · 卷曲盒 · 卷曲花样 · 卷曲装置 · 卷曲消除器