捲曲盒 juǎn qū hé · quyển khúc hạp Hán Việt: quyển khúc hạp · Pinyin: juǎn qū hé Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 曲 (khúc) + 盒 (hạp)Pinyinjuǎn qū héHán Việtquyển khúc hạpCấu tạo捲 + 曲 + 盒 · quyển + khúc + hạp nghĩa thành phần: quyển + khúc + hạp