卷曲盒 juǎn qū hé·quyển khúc hạp Hán Việt: quyển khúc hạp · Pinyin: juǎn qū hé Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 曲 (khúc) + 盒 (hạp)Pinyinjuǎn qū héHán Việtquyển khúc hạpTừ loạidanhCấu tạo捲 + 曲 + 盒 · quyển + khúc + hạp nghĩa thành phần: quyển + khúc + hạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hộp uốnĐứcHandedict Kräuselkammer (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa卷曲的 · 卷曲 · 卷曲机 · 卷曲花样 · 卷曲装置 · 卷曲消除器