捲棚頂

juǎn péng dǐng quyển bằng đính

Hán Việt: quyển bằng đính · Pinyin: juǎn péng dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (bằng) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国传统建筑双坡屋顶形式之一。特点是两坡相交处成弧形的曲面,无明显屋脊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国传统建筑双坡屋顶形式之一。特点是两坡相交处成弧形的曲面,无明显屋脊。