捲毛兒 quyển mao nhi Hán Việt: quyển mao nhi Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 毛 (mao) + 兒 (nhi)Hán Việtquyển mao nhiCấu tạo捲 + 毛 + 兒 · quyển + mao + nhi nghĩa thành phần: quyển + mao + nhi Nghĩa EngCihui 卷/捲儿兒 uǎnmáor ►See juǎnmáo