捲菸紙 quyển ư chỉ Hán Việt: quyển ư chỉ Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 菸 (ư) + 紙 (chỉ)Hán Việtquyển ư chỉCấu tạo捲 + 菸 + 紙 · quyển + ư + chỉ nghĩa thành phần: quyển + ư + chỉ Nghĩa EngCihui 捲煙紙 uǎnyānzhǐ n. cigarette paper M:¹zhāng