捲縮機 quyển súc ki Hán Việt: quyển súc ki Tổng quan xem crimp Cấu tạo: 捲 (quyển) + 縮 (súc) + 機 (ki)Hán Việtquyển súc kiCấu tạo捲 + 縮 + 機 · quyển + súc + ki nghĩa thành phần: quyển + súc + ki Nghĩa ViệtCihui xem crimp