卷舌吞声 juǎn shé tūn shēng·quyển thiệt thôn thanh Hán Việt: quyển thiệt thôn thanh · Pinyin: juǎn shé tūn shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容不发表意见。 Cấu tạo: 捲 (quyển) + 舌 (thiệt) + 吞 (thôn) + 聲 (thanh)Pinyinjuǎn shé tūn shēngHán Việtquyển thiệt thôn thanhCấu tạo捲 + 舌 + 吞 + 聲 · quyển + thiệt + thôn + thanh nghĩa thành phần: quyển + thiệt + thôn + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容不发表意见。 Từ liên quan Gần nghĩa吞声饮泣 · 吞声忍气 · 吞声饮气 · 卷舌元音 · 吞聲飲氣 · 吞聲忍氣 · 吞声饮恨 · 吞声忍泪