卷舌吞聲

quyển thiệt thôn thanh

Hán Việt: quyển thiệt thôn thanh

Tổng quan

Cấu tạo: 捲 (quyển) + 舌 (thiệt) + 吞 (thôn) + 聲 (thanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷舌元音 · 吞聲飲氣 · 吞聲忍氣 · 卷舌吞声 · 卷舌塞音 · 卷舌声母 · 卷舌擦音 · 卷舌辅音