卷角牸 juǎn jiǎo zì · quyển giác tự Hán Việt: quyển giác tự · Pinyin: juǎn jiǎo zì Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 角 (giác) + 牸 (tự)Pinyinjuǎn jiǎo zìHán Việtquyển giác tựCấu tạo卷 + 角 + 牸 · quyển + giác + tự nghĩa thành phần: quyển + giác + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 角蜷曲的牝牛。Tân Hoa Tự Điển 1.角蜷曲的牝牛。