卷云纹 quyển vân văn Hán Việt: quyển vân văn Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 云 (vân) + 纹 (văn)Hán Việtquyển vân vănCấu tạo卷 + 云 + 纹 · quyển + vân + văn nghĩa thành phần: quyển + vân + văn