卷头语 quyển đầu ngữ Hán Việt: quyển đầu ngữ Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 头 (đầu) + 语 (ngữ)Hán Việtquyển đầu ngữCấu tạo卷 + 头 + 语 · quyển + đầu + ngữ nghĩa thành phần: quyển + đầu + ngữ