卸將臂 xiè jiāng bì · tá tương tí Hán Việt: tá tương tí · Pinyin: xiè jiāng bì Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 將 (tương) + 臂 (tí)Pinyinxiè jiāng bìHán Việttá tương tíCấu tạo卸 + 將 + 臂 · tá + tương + tí nghĩa thành phần: tá + tương + tí