卸擔子

tá đam tử

Hán Việt: tá đam tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (đam) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卸下負擔。比喻卸去責任。如:「孩子們成家立業後,父母終於可以卸擔子了。」

Eng

  • Cihui 卸擔子 iè dànzi v.o. lay down a burden; put down a load